stone cress

stone cress

A small stone cress grows among the rocks on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thảo mộc thuộc chi Aethionema: "stone cress" tên gọi chung cho các loài thực vật thân thảo lâu năm thuộc chi Aethionema, họ Cải (Brassicaceae). Các loài này thường mọc tự nhiêncác môi trường sống đá vôi nhiều nắng, đặc biệt khu vực Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, Bắc Phi).
    • Đặc điểm: Cây hoa nhỏ, thường màu hồng, trắng hoặc tím, thường hẹp mọng nước, thích nghi tốt với đất khô đá.
dụ sử dụng
  • (Loài stone cress phát triển tốt trên đất đá vôi, nhiều đá.)
  • (Những người làm vườn thường trồng stone cress trong vườn đá hoa mỏng manh của .)
  • (Chi Aethionema, thường được gọi là stone cress, nguồn gốc từ các môi trường sống đá vôi nhiều nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stone cress" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, đặc biệt khi nói về các loài cây thích nghi với đất đá vôi hoặc đất khô cằn.

    • The genus Aethionema includes over 40 species of stone cress. (Chi Aethionema bao gồm hơn 40 loài stone cress.)
  • "Stone cress" trong làm vườn: Được ưa chuộng trong thiết kế vườn đá (rock garden) nhờ khả năng chịu hạn hoa đẹp.

    • Stone cress is ideal for xeriscaping due to its low water requirements. (Stone cress lý tưởng cho việc làm vườn khô hạn nhu cầu nước thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • "Stonecress" (viết liền): Một biến thể chính tả phổ biến, mang cùng nghĩa.

    • The stonecress family includes several ornamental species. (Họ stonecress bao gồm một số loài cây cảnh.)
  • "Aethionema" (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành.

    • Aethionema grandiflorum is a popular species of stone cress. (Aethionema grandiflorum một loài stone cress phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • "Rock cress": Một tên gọi khác, nhưng thường dùng để chỉ các loài khác trong họ Cải ( dụ: ), nên không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • "Mountain cress": Cũng có thể dùng để chỉ một số loài trong chi Aethionema, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "stone cress", đây tên thực vật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "stone cress" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, cụm từ này có thể xuất hiện trong các mô tả sinh thái.

Từ gần giống

Từ chứa "stone cress"